学Học tiếng Trung
Chưa bắt đầu0/26 từ đã học

带来

dài lái

Phồn thể: 帶來

HSK 2
Hán Việt
đai lai
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. mang đến
  2. (nghĩa bóng) mang lại; tạo ra

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to bring
  • (fig.) to bring about; to produce

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 带

    dài

    đai

  • 来

    lái

    lai

🎙️ Luyện nói

带来

dài lái

mang đến

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

带dài

đai

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他从家里带来了很多吃的。

    tā cóng jiā lǐ dài lái le hěn duō chī de

    Anh ấy mang từ nhà đến rất nhiều đồ ăn.Bản dịch nháp

    ENHe brought a lot of food from home.

    HSK 2

Có trong bài