HSK2 · Bài 13
Ăn uống
Chưa bắt đầu0/26 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 25/26
带来
dài lái
Phồn thể: 帶來
HSK 2
- Hán Việt
- đai lai
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- mang đến
- (nghĩa bóng) mang lại; tạo ra
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to bring
- (fig.) to bring about; to produce
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
带
dài
đai
来
lái
lai
🎙️ Luyện nói
带来
dài lái
mang đến
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
带dài
đai
Đang tải…