HSK2 · Bài 13
Ăn uống
Chưa bắt đầu0/26 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 26/26
咱
zán
Phồn thể: 偺
HSK 2
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- biến thể của 咱[zan2]
- tôi hoặc tao
- chúng ta (bao gồm cả người nói và người nghe)
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 咱
- I or me
- we (including both the speaker and the person spoken to)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
咱
zán
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
咱
zán
biến thể của 咱[zan2]
Thanh cần đọc: thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
咱zán
chưa có Hán Việt
Đang tải…