学Học tiếng Trung
Chưa bắt đầu0/26 từ đã học

咱

zán

Phồn thể: 偺

HSK 2
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. biến thể của 咱[zan2]
  2. tôi hoặc tao
  3. chúng ta (bao gồm cả người nói và người nghe)

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • variant of 咱
  • I or me
  • we (including both the speaker and the person spoken to)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 咱

    zán

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

咱

zán

biến thể của 咱[zan2]

Thanh cần đọc: thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

咱zán

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 咱去吃饭吧。

    zán qù chī fàn ba

    Chúng mình đi ăn cơm đi.Bản dịch nháp

    ENLet's go eat.

    HSK 2

Có trong bài