HSK2 · Bài 14
Thời tiết và trạng thái
Chưa bắt đầu0/24 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 16/24
吹
chuī
HSK 2
- Hán Việt
- xuy
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- thổi
- chơi nhạc cụ hơi
- thổi tung
- phồng lên
- khoe khoang
- tự phụ
- kết thúc thất bại
- hỏng việc
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to blow
- to play a wind instrument
- to blast
- to puff
- to boast
- to brag
- to end in failure
- to fall through
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
吹
chuī
xuy
🎙️ Luyện nói
吹
chuī
thổi
Thanh cần đọc: thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
吹chuī
xuy
Đang tải…