学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 14

Thời tiết và trạng thái

Chưa bắt đầu0/24 từ đã học

吹

chuī

HSK 2
Hán Việt
xuy
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. thổi
  2. chơi nhạc cụ hơi
  3. thổi tung
  4. phồng lên
  5. khoe khoang
  6. tự phụ
  7. kết thúc thất bại
  8. hỏng việc

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to blow
  • to play a wind instrument
  • to blast
  • to puff
  • to boast
  • to brag
  • to end in failure
  • to fall through

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 吹

    chuī

    xuy

🎙️ Luyện nói

吹

chuī

thổi

Thanh cần đọc: thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

吹chuī

xuy

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 风吹得很大。

    fēng chuī de hěn dà

    Gió thổi rất mạnh.Bản dịch nháp

    ENThe wind is blowing hard.

    HSK 2

Có trong bài