HSK2 · Bài 14
Thời tiết và trạng thái
Chưa bắt đầu0/24 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 15/24
白色
bái sè
HSK 2 Đề thi HSK2
- Hán Việt
- bạch sắc
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- màu trắng
- nghĩa bóng: phản động
- chống cộng sản
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- white
- fig. reactionary
- anti-communist
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
白
bái
bạch
色
sè
sắc
🎙️ Luyện nói
白色
bái sè
màu trắng
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
白bái
bạch
Đang tải…