学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 14

Thời tiết và trạng thái

Chưa bắt đầu0/24 từ đã học

白色

bái sè

HSK 2 Đề thi HSK2
Hán Việt
bạch sắc
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. màu trắng
  2. nghĩa bóng: phản động
  3. chống cộng sản

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • white
  • fig. reactionary
  • anti-communist

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 白

    bái

    bạch

  • 色

    sè

    sắc

🎙️ Luyện nói

白色

bái sè

màu trắng

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

白bái

bạch

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 下雪了,雪是白色的。

    xià xuě le xuě shì bái sè de

    Tuyết rơi rồi, tuyết có màu trắng.Bản dịch nháp

    ENIt snowed; snow is white.

    HSK 2
  • 外边下雪了,到处都是白色。

    wài bian xià xuě le dào chù dōu shì bái sè

    Bên ngoài tuyết rơi rồi, khắp nơi đều trắng xóa.Bản dịch nháp

    ENIt's snowing; everything is white.

    HSK 2

Có trong bài