HSK2 · Bài 14
Thời tiết và trạng thái
Chưa bắt đầu0/24 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 14/24
到处
dào chù
Phồn thể: 到處
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- đáo xử
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- khắp nơi
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- everywhere
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
到
dào
đáo
处
chǔ
xử
🎙️ Luyện nói
到处
dào chù
khắp nơi
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
到dào
đáo
Đang tải…