学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 14

Thời tiết và trạng thái

Chưa bắt đầu0/24 từ đã học

多云

duō yún

Phồn thể: 多雲

HSK 2
Hán Việt
đa vân
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. có mây (khí tượng)

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • cloudy (meteorology)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 多

    duō

    đa

  • 云

    yún

    vân

🎙️ Luyện nói

多云

duō yún

có mây (khí tượng)

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

多duō

đa

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 明天多云,后天阴天。

    míng tiān duō yún hòu tiān yīn tiān

    Ngày mai nhiều mây, ngày kia trời âm u.Bản dịch nháp

    ENCloudy tomorrow, overcast the day after.

    HSK 2

Có trong bài