HSK2 · Bài 14
Thời tiết và trạng thái
Chưa bắt đầu0/24 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 3/24
云
yún
HSK 2
- Hán Việt
- vân
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- (văn cổ) nói
- mây
- họ [Yun2]
- viết tắt của tỉnh Vân Nam 雲南省|云南省[Yun2 nan2 Sheng3]
Lượng từ: 朵
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- (classical) to say
- cloud
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
云
yún
vân
🎙️ Luyện nói
云
yún
(văn cổ) nói
Thanh cần đọc: thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
云yún
vân
Đang tải…