学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 17

Cảm xúc (1/2)

Chưa bắt đầu0/32 từ đã học

信心

xìn xīn

HSK 2
Hán Việt
tín tâm
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. niềm tin
  2. tin tưởng (vào ai đó hoặc điều gì đó)

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • confidence
  • faith (in sb or sth)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 信

    xìn

    tín

  • 心

    xīn

    tâm

🎙️ Luyện nói

信心

xìn xīn

niềm tin

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

信xìn

tín

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 我对自己很有信心。

    wǒ duì zì jǐ hěn yǒu xìn xīn

    Tôi rất tự tin vào bản thân.Bản dịch nháp

    ENI have confidence in myself.

    HSK 2

Có trong bài