学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 19

Thiên nhiên

Chưa bắt đầu0/26 từ đã học

东方

dōng fāng

Phồn thể: 東方

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
hốc phương
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đông
  2. phương Đông
  3. họ hai chữ [Dong1 fang1]

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • east

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 东

    dōng

    hốc / đông

  • 方

    fāng

    phương

🎙️ Luyện nói

东方

dōng fāng

đông

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

东dōng

hốc

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 太阳从东方出来。

    tài yang cóng dōng fāng chū lái

    Mặt trời mọc ở phương Đông.Bản dịch nháp

    ENThe sun rises in the east.

    HSK 2

Có trong bài