学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 19

Thiên nhiên

Chưa bắt đầu0/26 từ đã học

Ngữ pháp (1 điểm)

Đọc cấu trúc, nghe câu ví dụ, xem lỗi hay gặp, rồi làm phần “Câu nào đúng?” ở cuối trang.

1.Động từ + 到 + nơi chốn (… đến, … lên)

Bản nháp

Chủ ngữ+Động từ+到+nơi chốn

到 (dào) sau động từ cho biết điểm đến của chuyển động: 爬到树上 (trèo lên cây), 走到路口 (đi đến ngã tư), 送到 (giao đến). Nơi chốn đứng SAU 到, không đứng trước động từ.

  • HSK1 đã có 看到, 听到 (kết quả cảm giác); ở đây 到 chỉ điểm đến.

Ví dụ

  • 猫爬到了树上。

    māo pá dào liǎo shù shàng

    Con mèo đã trèo lên cây.Bản dịch nháp

    ENThe cat climbed up the tree.

    HSK 2
  • 我们走到了路口的中间。

    wǒ men zǒu dào liǎo lù kǒu de zhōng jiān

    Chúng tôi đã đi đến giữa ngã tư.Bản dịch nháp

    ENWe walked to the middle of the intersection.

    HSK 2
  • 东西明天送到。

    dōng xi míng tiān sòng dào

    Ngày mai hàng sẽ được giao đến.Bản dịch nháp

    ENThe goods will be delivered tomorrow.

    HSK 2

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 猫树上爬到了。

    ✓ 猫爬到了树上。

    Nơi chốn đứng sau 到.

Câu nào đúng?

Mỗi lần làm, câu hỏi được chọn ngẫu nhiên từ nội dung bài.

Giải thích ngữ pháp là bản nháp do AI soạn, chưa được giáo viên duyệt. Câu ví dụ lấy từ bộ câu HSK có audio (hsk-sentences-audio).