HSK2 · Bài 21
Đồ vật (2/3)
Chưa bắt đầu0/43 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 7/43
加油
jiā yóu
HSK 2
- Hán Việt
- gia dầu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- thêm dầu; đổ xăng; tiếp nhiên liệu
- tăng tốc; đạp ga
- (nghĩa bóng) nỗ lực thêm; cổ vũ ai đó
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to add oil
- to top up with gas
- to refuel
- to accelerate
- to step on the gas
- (fig.) to make an extra effort
- to cheer sb on
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
加
jiā
gia
油
yóu
dầu
🎙️ Luyện nói
加油
jiā yóu
thêm dầu; đổ xăng; tiếp nhiên liệu
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
加jiā
gia
Đang tải…