学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 21

Đồ vật (2/3)

Chưa bắt đầu0/43 từ đã học

选

xuǎn

Phồn thể: 選

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
tuyển
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. chọn
  2. lựa
  3. chọn lựa
  4. bầu

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to choose
  • to pick
  • to select
  • to elect

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 选

    xuǎn

    tuyển

🎙️ Luyện nói

选

xuǎn

chọn

Thanh cần đọc: thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

选xuǎn

tuyển

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 我选了中级班。

    wǒ xuǎn le zhōng jí bān

    Tôi đã chọn lớp trung cấp.Bản dịch nháp

    ENI chose the intermediate class.

    HSK 2

Có trong bài