学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 21

Đồ vật (2/3)

Chưa bắt đầu0/43 từ đã học

中级

zhōng jí

Phồn thể: 中級

HSK 2
Hán Việt
trung cấp
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. cấp trung (trong hệ thống phân cấp)

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • middle level (in a hierarchy)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 中

    zhōng

    trung

  • 级

    jí

    cấp

🎙️ Luyện nói

中级

zhōng jí

cấp trung (trong hệ thống phân cấp)

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

中zhōng

trung

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 我选了中级班。

    wǒ xuǎn le zhōng jí bān

    Tôi đã chọn lớp trung cấp.Bản dịch nháp

    ENI chose the intermediate class.

    HSK 2

Có trong bài