学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 21

Đồ vật (2/3)

Chưa bắt đầu0/43 từ đã học

Ngữ pháp (3 điểm)

Đọc cấu trúc, nghe câu ví dụ, xem lỗi hay gặp, rồi làm phần “Câu nào đúng?” ở cuối trang.

1.变 / 变成 / 成为 (trở nên, biến thành, trở thành)

Bản nháp

Chủ ngữ+变+Tính từ+了

A+变成 / 成为+B

变 (biàn) + tính từ: trở nên (天气变冷了). 变成 (biànchéng) + danh từ: biến thành (小树变成了大树). 成为 (chéngwéi): trở thành (vai trò, nghề nghiệp), hơi trang trọng: 他成为了一名医生.

  • 改变 (gǎibiàn) = thay đổi (một thứ gì đó): 他改变了想法。

Ví dụ

  • 天气变冷了。

    tiān qì biàn lěng le

    Thời tiết đã trở lạnh.Bản dịch nháp

    ENThe weather has turned cold.

    HSK 2
  • 小树变成了大树。

    xiǎo shù biàn chéng le dà shù

    Cây nhỏ đã trở thành cây lớn.Bản dịch nháp

    ENThe small tree became a big tree.

    HSK 2
  • 他长大以后成为了一名医生。

    tā zhǎng dà yǐ hòu chéng wéi le yī míng yī shēng

    Lớn lên anh ấy đã trở thành một bác sĩ.Bản dịch nháp

    ENHe grew up to become a doctor.

    HSK 2
  • 他改变了想法。

    tā gǎi biàn le xiǎng fǎ

    Anh ấy đã thay đổi suy nghĩ.Bản dịch nháp

    ENHe changed his mind.

    HSK 2

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 天气变成冷了。

    ✓ 天气变冷了。

    Trước tính từ dùng 变, 变成 đi với danh từ.

2.经常 / 老是 (thường xuyên, lúc nào cũng)

Bản nháp

Chủ ngữ+经常+Động từ

Chủ ngữ+老是+Động từ (ý phàn nàn)

经常 (jīngcháng) "thường xuyên" — trung tính. 老是 (lǎoshi) "lúc nào cũng, cứ" — khẩu ngữ, thường mang ý không hài lòng: 他老是来晚 (anh ta lúc nào cũng đến muộn).

  • 常常 (HSK1) ≈ 经常.

Ví dụ

  • 我经常坐地铁。

    wǒ jīng cháng zuò dì tiě

    Tôi thường xuyên đi tàu điện ngầm.Bản dịch nháp

    ENI often take the subway.

    HSK 2
  • 他老是来晚。

    tā lǎo shi lái wǎn

    Anh ấy lúc nào cũng đến muộn.Bản dịch nháp

    ENHe is always late.

    HSK 2

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 我老是坐地铁,很方便。

    ✓ 我经常坐地铁,很方便。

    Nói thói quen trung tính, có ý tốt thì dùng 经常; 老是 nghe như phàn nàn.

3.好像 (hình như, có vẻ)

Bản nháp

Chủ ngữ+好像+Động từ / Tính từ

好像 (hǎoxiàng) đặt trước vị ngữ để nói phỏng đoán dựa trên những gì thấy: 他好像不太高兴 (hình như anh ấy không vui lắm). Cũng dùng để so sánh: 好像想起了什么 (như thể nhớ ra điều gì).

  • 不太 + tính từ = không… lắm (giảm nhẹ ý phủ định).

Ví dụ

  • 他好像不太高兴。

    tā hǎo xiàng bù tài gāo xìng

    Hình như anh ấy không vui lắm.Bản dịch nháp

    ENHe seems unhappy.

    HSK 2
  • 他忽然站住,好像想起了什么。

    tā hū rán zhàn zhù hǎo xiàng xiǎng qǐ le shén me

    Anh ấy bỗng dừng lại, hình như nhớ ra điều gì đó.Bản dịch nháp

    ENHe suddenly stopped as if remembering something.

    HSK 2

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 他好像不太高兴吗?

    ✓ 他好像不太高兴。

    好像 là câu kể phỏng đoán, không thêm 吗.

Câu nào đúng?

Mỗi lần làm, câu hỏi được chọn ngẫu nhiên từ nội dung bài.

Giải thích ngữ pháp là bản nháp do AI soạn, chưa được giáo viên duyệt. Câu ví dụ lấy từ bộ câu HSK có audio (hsk-sentences-audio).