学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 5

Ăn uống và quần áo

Chưa bắt đầu0/23 từ đã học

咖啡

kā fēi

HSK 3 Đề thi HSK2
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. cà phê (từ mượn)

Lượng từ: 杯

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • coffee (loanword)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 咖

    gā

    chưa có Hán Việt

  • 啡

    fēi

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

咖啡

kā fēi

cà phê (từ mượn)

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

咖gā

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 我早上喝咖啡,晚上喝绿茶。

    wǒ zǎo shang hē kā fēi wǎn shang hē lǜ chá

    Buổi sáng tôi uống cà phê, buổi tối uống trà xanh.Bản dịch nháp

    ENI drink coffee in the morning and green tea at night.

    HSK 3

Có trong bài