学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 5

Ăn uống và quần áo

Chưa bắt đầu0/23 từ đã học

Ngữ pháp (2 điểm)

Đọc cấu trúc, nghe câu ví dụ, xem lỗi hay gặp, rồi làm phần “Câu nào đúng?” ở cuối trang.

1.Lượng từ 双, 张, 种 và lặp lượng từ (个个, 人人)

Bản nháp

一双鞋 · 两张票 · 这种水果

Lượng từ lặp lại+都 = mỗi… đều, ai… cũng

双 (shuāng) đếm vật đi thành đôi (giày, đũa), 张 (zhāng) đếm vật phẳng (vé, giấy, bàn), 种 (zhǒng) là "loại". Lặp lượng từ (个个, 张张, 天天, 人人) nghĩa là "từng… một, tất cả", thường đi với 都: 人人都热爱和平.

  • 这种 / 那种 + danh từ: loại này, loại kia.

Ví dụ

  • 她有一双漂亮的鞋。

    tā yǒu yī shuāng piào liang de xié

    Cô ấy có một đôi giày đẹp.Bản dịch nháp

    ENShe has a pair of pretty shoes.

    HSK 3
  • 我买了两张电影票。

    wǒ mǎi le liǎng zhāng diàn yǐng piào

    Tôi đã mua hai vé xem phim.Bản dịch nháp

    ENI bought two movie tickets.

    HSK 3
  • 这种水果很甜。

    zhè zhǒng shuǐ guǒ hěn tián

    Loại hoa quả này rất ngọt.Bản dịch nháp

    ENThis kind of fruit is sweet.

    HSK 3
  • 这里的人个个都很热情。

    zhèlǐ de rén gègè dōu hěn rèqíng。

    Người ở đây ai cũng nhiệt tình.Bản dịch nháp

    HSK 3

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 一个双鞋

    ✓ 一双鞋

    双 đã là lượng từ, không thêm 个.

  • ✗ 人人很喜欢他。

    ✓ 人人都喜欢他。

    Lượng từ lặp lại thường đi với 都.

2.Bổ ngữ mức độ — 极了, 得很, 坏了

Bản nháp

Tính từ+极了

Tính từ+得很

Tính từ / Động từ+坏了 (… quá, … chết đi được)

Muốn nói mức độ rất cao, đặt bổ ngữ SAU tính từ: 好极了 (tuyệt vời), 热得很 (nóng lắm), 累坏了 (mệt rã rời), 饿坏了 (đói lả). Đây là cách nói mạnh hơn và tự nhiên hơn 很 / 非常 trong khẩu ngữ.

  • Câu có 极了 / 得很 không thêm 很 phía trước: không nói 很好极了.

Ví dụ

  • 天气好极了!

    tiān qì hǎo jí le

    Thời tiết đẹp tuyệt!Bản dịch nháp

    ENThe weather is fantastic!

    HSK 3
  • 这个蛋糕好吃极了!

    zhège dàngāo hǎochī jí le!

    Cái bánh này ngon tuyệt!Bản dịch nháp

    HSK 3
  • 今天热得很。

    jīntiān rè de hěn。

    Hôm nay nóng lắm.Bản dịch nháp

    HSK 3
  • 我累坏了。

    wǒ lèi huài le。

    Tôi mệt rã rời rồi.Bản dịch nháp

    HSK 3

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 这个蛋糕很好吃极了。

    ✓ 这个蛋糕好吃极了。

    极了 đã chỉ mức độ, bỏ 很.

  • ✗ 今天极热了。

    ✓ 今天热极了。

    极了 đứng sau tính từ.

Câu nào đúng?

Mỗi lần làm, câu hỏi được chọn ngẫu nhiên từ nội dung bài.

Giải thích ngữ pháp là bản nháp do AI soạn, chưa được giáo viên duyệt. Câu ví dụ lấy từ bộ câu HSK có audio (hsk-sentences-audio).