学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 5

Ăn uống và quần áo

Chưa bắt đầu0/23 từ đã học

双

shuāng

Phồn thể: 雙

HSK 3 Đề thi HSK3
Hán Việt
song
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. hai
  2. cặp
  3. đôi
  4. cả hai
  5. số chẵn
  6. họ [Shuang1]

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • two
  • double
  • pair
  • both
  • even (number)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 双

    shuāng

    song

🎙️ Luyện nói

双

shuāng

hai

Thanh cần đọc: thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

双shuāng

song

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 她有一双漂亮的鞋。

    tā yǒu yī shuāng piào liang de xié

    Cô ấy có một đôi giày đẹp.Bản dịch nháp

    ENShe has a pair of pretty shoes.

    HSK 3
  • 他穿着一双皮鞋。

    tā chuān zhuó yī shuāng pí xié

    Anh ấy đi một đôi giày da.Bản dịch nháp

    ENHe wears leather shoes.

    HSK 5

Có trong bài