HSK3 · Bài 5
Ăn uống và quần áo
Chưa bắt đầu0/23 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 11/23
红茶
hóng chá
Phồn thể: 紅茶
HSK 3 Đề thi HSK2
- Hán Việt
- hồng trà
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- trà đen
Lượng từ: 杯壶
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- black tea
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
红
hóng
hồng
茶
chá
trà
🎙️ Luyện nói
红茶
hóng chá
trà đen
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
红hóng
hồng
Đang tải…