HSK3 · Bài 6
Ăn uống và mua sắm — ôn từ đã học
Chưa bắt đầu0/24 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 12/24
合适
hé shì
Phồn thể: 合適
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- hợp thích
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- thích hợp; vừa vặn; phù hợp
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- suitable
- fitting
- appropriate
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
合
gě
hợp
适
kuò
thích
🎙️ Luyện nói
合适
hé shì
thích hợp; vừa vặn; phù hợp
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
合gě
hợp
Đang tải…