学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 6

Ăn uống và mua sắm — ôn từ đã học

Chưa bắt đầu0/24 từ đã học

合适

hé shì

Phồn thể: 合適

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
hợp thích
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. thích hợp; vừa vặn; phù hợp

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • suitable
  • fitting
  • appropriate

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 合

    gě

    hợp

  • 适

    kuò

    thích

🎙️ Luyện nói

合适

hé shì

thích hợp; vừa vặn; phù hợp

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

合gě

hợp

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 这件衣服很合适。

    zhè jiàn yī fu hěn hé shì

    Bộ quần áo này rất vừa.Bản dịch nháp

    ENThis piece of clothing fits well.

    HSK 2

Có trong bài