学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 9

Thời gian, mùa và thời tiết

Chưa bắt đầu0/22 từ đã học

直到

zhí dào

HSK 3 Đề thi HSK3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. cho đến

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • until

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 直

    zhí

    chưa có Hán Việt

  • 到

    dào

    đáo

🎙️ Luyện nói

直到

zhí dào

cho đến

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

直zhí

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 直到半夜他才睡。

    zhí dào bàn yè tā cái shuì

    Mãi đến nửa đêm anh ấy mới ngủ.Bản dịch nháp

    ENHe didn't sleep until midnight.

    HSK 3

Có trong bài