HSK3 · Bài 9
Thời gian, mùa và thời tiết
Chưa bắt đầu0/22 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 12/22
久
jiǔ
HSK 3 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- cửu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- thời gian (dài)
- (khoảng) thời gian dài
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- (long) time
- (long) duration of time
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
久
jiǔ
cửu
🎙️ Luyện nói
久
jiǔ
thời gian (dài)
Thanh cần đọc: thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
久jiǔ
cửu
Đang tải…