学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 9

Thời gian, mùa và thời tiết

Chưa bắt đầu0/22 từ đã học

迟到

chí dào

Phồn thể: 遲到

Đề thi HSK3
Hán Việt
trì đáo
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đến muộn

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to arrive late

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 迟

    chí

    trì

  • 到

    dào

    đáo

🎙️ Luyện nói

迟到

chí dào

đến muộn

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

迟chí

trì

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 他今天上班迟到了。

    tā jīn tiān shàng bān chí dào liǎo

    Hôm nay anh ấy đi làm muộn.Bản dịch nháp

    ENHe was late for work today.

    HSK 4
  • 快点儿,不然要迟到了。

    kuài diǎnr bù rán yào chí dào liǎo

    Nhanh lên, không thì sẽ muộn đấy.Bản dịch nháp

    ENHurry, or we'll be late.

    HSK 4

Có trong bài