HSK3 · Bài 9
Thời gian, mùa và thời tiết
Chưa bắt đầu0/22 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 11/22
迟到
chí dào
Phồn thể: 遲到
Đề thi HSK3
- Hán Việt
- trì đáo
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- đến muộn
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to arrive late
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
迟
chí
trì
到
dào
đáo
🎙️ Luyện nói
迟到
chí dào
đến muộn
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
迟chí
trì
Đang tải…