学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 13

Thể thao, giải trí và du lịch

Chưa bắt đầu0/28 từ đã học

得分

dé fēn

HSK 3 Đề thi HSK3
Hán Việt
đắc phân
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. ghi điểm

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to score

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 得

    dé

    đắc

  • 分

    fēn

    phân

🎙️ Luyện nói

得分

dé fēn

ghi điểm

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

得dé

đắc

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他在世界杯上得分最多。

    tā zài shì jiè bēi shàng dé fēn zuì duō

    Anh ấy ghi nhiều bàn nhất tại World Cup.Bản dịch nháp

    ENHe scored the most in the World Cup.

    HSK 3

Có trong bài