HSK3 · Bài 13
Thể thao, giải trí và du lịch
Chưa bắt đầu0/28 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 2/28
得分
dé fēn
HSK 3 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- đắc phân
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- ghi điểm
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to score
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
得
dé
đắc
分
fēn
phân
🎙️ Luyện nói
得分
dé fēn
ghi điểm
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
得dé
đắc
Đang tải…