HSK3 · Bài 13
Thể thao, giải trí và du lịch
Chưa bắt đầu0/28 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 19/28
聊天儿
liáo tiān r
Phồn thể: 聊天兒
Đề thi HSK3
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- biến thể er hoá của 聊天[liao2 tian1]
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- erhua variant of 聊天
- to chat
- to gossip
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
聊
liáo
chưa có Hán Việt
天
tiān
thiên
儿
rén
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
聊天儿
liáo tiān r
biến thể er hoá của 聊天[liao2 tian1]
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 1 · thanh nhẹ
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (3)
聊liáo
chưa có Hán Việt
Đang tải…