HSK3 · Bài 13
Thể thao, giải trí và du lịch
Chưa bắt đầu0/28 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 15/28
玩
wán
Đề thi HSK1
- Hán Việt
- ngoạn
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- chơi
- vui đùa
- bỡn cợt
- đồ chơi
- thứ dùng để giải trí
- cổ vật hoặc đồ cổ (cách phát âm ở Đài Loan: [wan4])
- giữ lại để tiêu khiển
- biến thể của 玩[wan2]
- cách phát âm ở Đài Loan: [wan4]
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to play
- to have fun
- to trifle with
- toy
- sth used for amusement
- curio or antique (Taiwan pr. [wàn])
- to keep sth for entertainment
- variant of 玩
- Taiwan pr. [wàn]
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
玩
wán
ngoạn
🎙️ Luyện nói
玩
wán
chơi
Thanh cần đọc: thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
玩wán
ngoạn
Đang tải…