学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 13

Thể thao, giải trí và du lịch

Chưa bắt đầu0/28 từ đã học

玩

wán

Đề thi HSK1
Hán Việt
ngoạn
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. chơi
  2. vui đùa
  3. bỡn cợt
  4. đồ chơi
  5. thứ dùng để giải trí
  6. cổ vật hoặc đồ cổ (cách phát âm ở Đài Loan: [wan4])
  7. giữ lại để tiêu khiển
  8. biến thể của 玩[wan2]
  9. cách phát âm ở Đài Loan: [wan4]

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to play
  • to have fun
  • to trifle with
  • toy
  • sth used for amusement
  • curio or antique (Taiwan pr. [wàn])
  • to keep sth for entertainment
  • variant of 玩
  • Taiwan pr. [wàn]

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 玩

    wán

    ngoạn

🎙️ Luyện nói

玩

wán

chơi

Thanh cần đọc: thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

玩wán

ngoạn

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 孩子玩游戏机。

    hái zi wán yóu xì jī

    Đứa trẻ chơi máy chơi game.Bản dịch nháp

    ENThe child plays a game console.

    HSK 6

Có trong bài