学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 13

Thể thao, giải trí và du lịch

Chưa bắt đầu0/28 từ đã học

游戏

yóu xì

Phồn thể: 遊戲

HSK 3 Đề thi HSK3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. trò chơi
  2. chơi

Lượng từ: 场

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • game
  • to play

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 游

    yóu

    chưa có Hán Việt

  • 戏

    xì

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

游戏

yóu xì

trò chơi

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

游yóu

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 这个游戏很受欢迎。

    zhè ge yóu xì hěn shòu huān yíng

    Trò chơi này rất được ưa chuộng.Bản dịch nháp

    ENThis game is very popular.

    HSK 3
  • 游戏的规定很简单。

    yóu xì de guī dìng hěn jiǎn dān

    Luật chơi của trò chơi rất đơn giản.Bản dịch nháp

    ENThe rules of the game are simple.

    HSK 3

Có trong bài