HSK3 · Bài 18
Đồ vật và số lượng — ôn từ đã học
Chưa bắt đầu0/36 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 26/36
好多
hǎo duō
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- háo đa
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- nhiều
- khá nhiều
- tốt hơn nhiều
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- many
- quite a lot
- much better
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
好
hǎo
háo
多
duō
đa
🎙️ Luyện nói
好多
hǎo duō
nhiều
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
好hǎo
háo
Đang tải…