HSK3 · Bài 18
Đồ vật và số lượng — ôn từ đã học
Chưa bắt đầu0/36 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 27/36
加
jiā
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- gia
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- thêm
- cộng
- (dùng sau một trạng ngữ như 不, 大, 稍,..., và trước động từ hai âm tiết, để chỉ rằng hành động của động từ được áp dụng cho cái gì đó hoặc ai đó đã được nhắc đến trước đó)
- áp dụng (hạn chế,...) cho (ai đó)
- đưa ra (hỗ trợ, xem xét,...) cho (điều gì đó)
- Canada (viết tắt của 加拿大[Jia1na2da4])
- họ [Jia1]
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to add
- plus
- (used after an adverb such as 不, 大, 稍 etc, and before a disyllabic verb, to indicate that the action of the verb is applied to sth or sb previously mentioned)
- to apply (restrictions etc) to (sb)
- to give (support, consideration etc) to (sth)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
加
jiā
gia
🎙️ Luyện nói
加
jiā
thêm
Thanh cần đọc: thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
加jiā
gia
Đang tải…