HSK3 · Bài 18
Đồ vật và số lượng — ôn từ đã học
Chưa bắt đầu0/36 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 28/36
角
jiǎo
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- góc
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- góc
- góc cạnh
- sừng
- hình dạng sừng
- đơn vị tiền bằng 0,1 nhân dân tệ, hoặc 10 xu (một hào)
Lượng từ: 个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- angle
- corner
- horn
- horn-shaped
- unit of money equal to 0.1 yuan, or 10 cents (a dime)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
角
jué
góc
🎙️ Luyện nói
角
jiǎo
góc
Thanh cần đọc: thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
角jué
góc
Đang tải…