学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 18

Đồ vật và số lượng — ôn từ đã học

Chưa bắt đầu0/36 từ đã học

斤

jīn

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
cân
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. cân
  2. (Trung Quốc) đơn vị đo lường bằng 500 g
  3. (Đài Loan) đơn vị đo lường bằng 600 g
  4. (HK, Malaysia, Singapore) hơi hơn 604 g

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • catty
  • (PRC) weight equal to 500 g
  • (Tw) weight equal to 600 g
  • (HK, Malaysia, Singapore) slightly over 604 g

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 斤

    jīn

    cân

🎙️ Luyện nói

斤

jīn

cân

Thanh cần đọc: thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

斤jīn

cân

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 我买了两斤鱼和一公斤肉。

    wǒ mǎi le liǎng jīn yú hé yī gōng jīn ròu

    Tôi mua hai cân cá và một ki-lô-gam thịt.Bản dịch nháp

    ENI bought two jin of fish and one kilo of meat.

    HSK 2

Có trong bài