HSK3 · Bài 18
Đồ vật và số lượng — ôn từ đã học
Chưa bắt đầu0/36 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 33/36
游客
yóu kè
Phồn thể: 遊客
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- khách du lịch; du khách
- (trò chơi trực tuyến) người chơi khách
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- traveler
- tourist
- (online gaming) guest player
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
游
yóu
chưa có Hán Việt
客
kè
khách
🎙️ Luyện nói
游客
yóu kè
khách du lịch; du khách
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
游yóu
chưa có Hán Việt
Đang tải…