← Lộ trình HSK1
发现
fā xiàn
Phồn thể: 發現
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- phát hiện
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- để ý; nhận ra
- phát hiện; tìm thấy; phát giác
- một khám phá
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to notice; to become aware of
- to discover; to find; to detect
- a discovery
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
发
fā
phát
现
xiàn
hiện
🎙️ Luyện nói
发现
fā xiàn
để ý; nhận ra
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
发fā
phát
Đang tải…