← Lộ trình HSK1
取
qǔ
HSK 2
- Hán Việt
- thủ
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- lấy
- nhận
- chọn
- mang về
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to take
- to get
- to choose
- to fetch
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
取
qǔ
thủ
🎙️ Luyện nói
取
qǔ
lấy
Thanh cần đọc: thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
取qǔ
thủ
Đang tải…