Chưa bắt đầu0/20 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 8/20
哥哥
gē ge
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- ca ca
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- anh trai
Lượng từ: 个位
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- older brother
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
哥
gē
ca
哥
gē
ca
🎙️ Luyện nói
哥哥
gē ge
anh trai
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh nhẹ
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
哥gē
ca
Đang tải…