Chưa bắt đầu0/20 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 9/20
妹妹
mèi mei
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- muội muội
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- em gái
- phụ nữ trẻ
Lượng từ: 个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- younger sister
- young woman
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
妹
mèi
muội
妹
mèi
muội
🎙️ Luyện nói
妹妹
mèi mei
em gái
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh nhẹ
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
妹mèi
muội
Đang tải…