学Học tiếng Trung

Bài 3

Gia đình

Chưa bắt đầu0/20 từ đã học

女儿

nǚ ér

Phồn thể: 女兒

HSK 1 Đề thi HSK1
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. con gái

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • daughter

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 女

    nǚ

    nữa

  • 儿

    rén

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

女儿

nǚ ér

con gái

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

女nǚ

nữa

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 这是我儿子,那是我女儿。

    zhè shì wǒ ér zi nà shi wǒ nǚ ér

    Đây là con trai tôi, kia là con gái tôi.Bản dịch nháp

    ENThis is my son, that is my daughter.

    HSK 1

Có trong bài