Chưa bắt đầu0/20 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 16/20
女儿
nǚ ér
Phồn thể: 女兒
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- con gái
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- daughter
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
女
nǚ
nữa
儿
rén
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
女儿
nǚ ér
con gái
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
女nǚ
nữa
Đang tải…