Chưa bắt đầu0/20 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 17/20
女朋友
nǚ péng you
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- nữa bằng hữu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- bạn gái
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- girlfriend
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
女
nǚ
nữa
朋
péng
bằng
友
yǒu
hữu
🎙️ Luyện nói
女朋友
nǚ péng you
bạn gái
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 2 · thanh nhẹ
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (3)
女nǚ
nữa
Đang tải…