HSK2 · Bài 3
Gia đình
Chưa bắt đầu0/20 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 6/20
收入
shōu rù
HSK 2
- Hán Việt
- thu nhập
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- thu vào
- thu nhập
- doanh thu
Lượng từ: 笔个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to take in
- income
- revenue
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
收
shōu
thu
入
rù
nhập
🎙️ Luyện nói
收入
shōu rù
thu vào
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
收shōu
thu
Đang tải…