学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 4

Số đếm

Chưa bắt đầu0/49 từ đã học

好多

hǎo duō

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
háo đa
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhiều
  2. khá nhiều
  3. tốt hơn nhiều

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • many
  • quite a lot
  • much better

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 好

    hǎo

    háo

  • 多

    duō

    đa

🎙️ Luyện nói

好多

hǎo duō

nhiều

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

好hǎo

háo

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 好多人在排队。

    hǎo duō rén zài pái duì

    Rất nhiều người đang xếp hàng.Bản dịch nháp

    ENMany people are queuing.

    HSK 2

Có trong bài