学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 4

Số đếm

Chưa bắt đầu0/49 từ đã học

Ngữ pháp (4 điểm)

Đọc cấu trúc, nghe câu ví dụ, xem lỗi hay gặp, rồi làm phần “Câu nào đúng?” ở cuối trang.

1.Số lớn — 千, 万, 亿

Bản nháp

一千 = 1.000 · 一万 = 10.000 · 一亿 = 100.000.000

Tiếng Trung đếm theo nhóm 4 chữ số: 万 (wàn) là mười nghìn, 亿 (yì) là trăm triệu. Vì vậy 十万 = 100.000, 一百万 = 1 triệu, 十四亿 = 1,4 tỷ. Người Việt hay nhầm vì tiếng Việt đếm theo nhóm 3 chữ số.

  • Có số 0 ở giữa thì đọc 零: 一千零五 (1.005).
  • 两 thường dùng trước 千, 万, 亿: 两千, 两万.

Ví dụ

  • 我们学校有一万名学生。

    wǒ men xué xiào yǒu yī wàn míng xué sheng

    Trường chúng tôi có mười nghìn học sinh.Bản dịch nháp

    ENOur school has ten thousand students.

    HSK 2
  • 中国有十四亿人口。

    zhōng guó yǒu shí sì yì rén kǒu

    Trung Quốc có 1,4 tỷ dân.Bản dịch nháp

    ENChina has 1.4 billion people.

    HSK 2
  • 一千块钱不少了。

    yī qiān kuài qián bù shǎo le

    Một nghìn đồng là không ít đâu.Bản dịch nháp

    ENOne thousand yuan is quite a lot.

    HSK 2

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 十千个学生

    ✓ 一万个学生

    10.000 là 一万, không nói 十千.

2.Động lượng từ 遍, 次 (làm mấy lần)

Bản nháp

Động từ+(了)+số+遍 / 次 (+tân ngữ)

Tân ngữ+Chủ ngữ+Động từ+了+số+遍

Số lần làm một việc đứng SAU động từ: 读了两遍 (đọc hai lượt). 次 (cì) đếm số lần nói chung; 遍 (biàn) nhấn mạnh làm trọn vẹn từ đầu đến cuối (đọc hết, nghe hết, viết lại cả bài).

  • 一天吃三次 = mỗi ngày uống ba lần.
  • 再说一遍 = nói lại một lần nữa (cả câu).

Ví dụ

  • 这本书我读了两遍。

    zhè běn shū wǒ dú le liǎng biàn

    Cuốn sách này tôi đã đọc hai lượt.Bản dịch nháp

    ENI have read this book twice.

    HSK 2
  • 药片一天吃三次。

    yào piàn yī tiān chī sān cì

    Thuốc viên mỗi ngày uống ba lần.Bản dịch nháp

    ENTake the pills three times a day.

    HSK 2
  • 他请求老师再讲一遍。

    tā qǐng qiú lǎo shī zài jiǎng yī biàn

    Cậu ấy xin thầy giáo giảng lại một lần nữa.Bản dịch nháp

    ENHe asked the teacher to explain once more.

    HSK 2
  • 请重新写一遍。

    qǐng chóng xīn xiě yī biàn

    Hãy viết lại từ đầu một lần nữa.Bản dịch nháp

    ENPlease write it again.

    HSK 2

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 这本书我两遍读了。

    ✓ 这本书我读了两遍。

    Số lần đứng sau động từ.

3.Lượng từ mới — 层, 封, 条, 篇, 套

Bản nháp

Số+lượng từ+danh từ

HSK2 thêm nhiều lượng từ: 层 (céng, tầng nhà), 封 (fēng, bức thư), 条 (tiáo, vật dài: đường, sông, cá; tin nhắn), 篇 (piān, bài văn), 套 (tào, bộ). Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng — học từ mới thì học kèm lượng từ.

  • 一条短信 (một tin nhắn), 一条路 (một con đường), 两条鱼 (hai con cá).

Ví dụ

  • 这座楼有二十层。

    zhè zuò lóu yǒu èr shí céng

    Tòa nhà này có hai mươi tầng.Bản dịch nháp

    ENThis building has twenty floors.

    HSK 2
  • 我写了一篇作文。

    wǒ xiě le yī piān zuò wén

    Tôi đã viết một bài văn.Bản dịch nháp

    ENI wrote an essay.

    HSK 2
  • 他给我发了一条短信。

    tā gěi wǒ fā le yī tiáo duǎn xìn

    Anh ấy đã gửi cho tôi một tin nhắn.Bản dịch nháp

    ENHe sent me a text message.

    HSK 2
  • 我收到了一封信。

    wǒ shōu dào liǎo yī fēng xìn

    Tôi đã nhận được một lá thư.Bản dịch nháp

    ENI received a letter.

    HSK 2

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 我收到了一个信。

    ✓ 我收到了一封信。

    Thư đếm bằng 封.

  • ✗ 这座楼有二十个层。

    ✓ 这座楼有二十层。

    层 tự là lượng từ, không thêm 个.

4.一共 (tổng cộng) và 只 (chỉ)

Bản nháp

一共+(động từ)+số lượng

Chủ ngữ+只+Động từ

一共 (yígòng) đứng trước động từ hoặc số lượng để nói tổng số: 一共一百块. 只 (zhǐ) là phó từ "chỉ", đứng trước động từ: 我只吃了一点点 (tôi chỉ ăn một chút). Cả hai là phó từ nên phải đứng trước động từ, không đứng đầu câu như tiếng Việt.

  • 只 + 有 + số lượng: 我只有十块钱。

Ví dụ

  • 买一套课本一共一百块。

    mǎi yī tào kè běn yī gòng yì bǎi kuài

    Mua một bộ sách giáo khoa tổng cộng một trăm đồng.Bản dịch nháp

    ENA set of textbooks costs one hundred yuan in total.

    HSK 2
  • 你算一下一共多少钱。

    nǐ suàn yī xià yī gòng duō shǎo qián

    Bạn tính xem tổng cộng bao nhiêu tiền.Bản dịch nháp

    ENPlease calculate the total.

    HSK 2
  • 我只想休息。

    wǒ zhǐ xiǎng xiū xi

    Tôi chỉ muốn nghỉ ngơi.Bản dịch nháp

    ENI just want to rest.

    HSK 2
  • 我只吃了一点点。

    wǒ zhǐ chī le yī diǎn diǎn

    Tôi chỉ ăn một chút xíu thôi.Bản dịch nháp

    ENI only ate a tiny bit.

    HSK 2

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 只我吃了一点点。

    ✓ 我只吃了一点点。

    只 là phó từ, đứng sau chủ ngữ, trước động từ.

Câu nào đúng?

Mỗi lần làm, câu hỏi được chọn ngẫu nhiên từ nội dung bài.

Giải thích ngữ pháp là bản nháp do AI soạn, chưa được giáo viên duyệt. Câu ví dụ lấy từ bộ câu HSK có audio (hsk-sentences-audio).