1.Số lớn — 千, 万, 亿
Bản nháp一千 = 1.000 · 一万 = 10.000 · 一亿 = 100.000.000
Tiếng Trung đếm theo nhóm 4 chữ số: 万 (wàn) là mười nghìn, 亿 (yì) là trăm triệu. Vì vậy 十万 = 100.000, 一百万 = 1 triệu, 十四亿 = 1,4 tỷ. Người Việt hay nhầm vì tiếng Việt đếm theo nhóm 3 chữ số.
- Có số 0 ở giữa thì đọc 零: 一千零五 (1.005).
- 两 thường dùng trước 千, 万, 亿: 两千, 两万.
Ví dụ
Lỗi người Việt hay mắc
✗ 十千个学生
✓ 一万个学生
10.000 là 一万, không nói 十千.