HSK2 · Bài 4
Số đếm
Chưa bắt đầu0/49 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 26/49
封
fēng
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- phong
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- phong tước
- ban tặng
- phong làm
- phong kín
- lượng từ cho vật kín, đặc biệt là thư từ
- họ [Feng1]
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to confer
- to grant
- to bestow a title
- to seal
- classifier for sealed objects, esp. letters
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
封
fēng
phong
🎙️ Luyện nói
封
fēng
phong tước
Thanh cần đọc: thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
封fēng
phong
Đang tải…