HSK2 · Bài 4
Số đếm
Chưa bắt đầu0/49 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 27/49
信
xìn
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- tín
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- thư
- tín
- tin tưởng
- tin
- tín ngưỡng
- thành thật
- tự tin
- tin cậy
- tùy ý
- ngẫu nhiên
Lượng từ: 封
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- letter
- to trust
- to believe
- to profess faith in
- truthful
- confidence
- trust
- at will
- at random
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
信
xìn
tín
🎙️ Luyện nói
信
xìn
thư
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
信xìn
tín
Đang tải…