HSK2 · Bài 4
Số đếm
Chưa bắt đầu0/49 từ đã học
Từ vựng đã học
0/49
Bạn vẫn có thể hoàn thành bài học khi còn từ chưa đánh dấu, và quay lại ôn sau.
Từ cần ôn thêm (49)
- 斤jīn
- 鱼yú
- 公斤gōng jīn
- 条tiáo
- 长zhǎng
- 公里gōng lǐ
- 千克qiān kè
- 万wàn
- 亿yì
- 人口rén kǒu
- 大部分dà bù fen
- 参加cān jiā
- 活动huó dòng
- 许多xǔ duō
- 游客yóu kè
- 广场guǎng chǎng
- 照相zhào xiàng
- 遍biàn
- 座zuò
- 层céng
- 篇piān
- 作文zuò wén
- 发fā
- 短信duǎn xìn
- 收到shōu dào
- 封fēng
- 信xìn
- 套tào
- 一共yī gòng
- 少数shǎo shù
- 愿意yuàn yì
- 好多hǎo duō
- 排队pái duì
- 人数rén shù
- 超过chāo guò
- 数shù
- 大量dà liàng
- 其中qí zhōng
- 蛋dàn
- 克kè
- 角jiǎo
- 周年zhōu nián
- 加jiā
- 等于děng yú
- 千qiān
- 不少bù shǎo
- 所有suǒ yǒu
- 一部分yī bù fen
- 留下liú xià