HSK2 · Bài 4
Số đếm
Chưa bắt đầu0/49 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 23/49
发
fā
Phồn thể: 發
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- phát
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- gửi đi
- bộc lộ (cảm xúc của một người)
- phát hành
- phát triển
- kiếm được nhiều tiền
- lượng từ cho phát súng (phát)
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to send out
- to show (one's feeling)
- to issue
- to develop
- to make a bundle of money
- classifier for gunshots (rounds)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
发
fā
phát
🎙️ Luyện nói
发
fā
gửi đi
Thanh cần đọc: thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
发fā
phát
Đang tải…