HSK2 · Bài 4
Số đếm
Chưa bắt đầu0/49 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 4/49
条
tiáo
Phồn thể: 條
HSK 2 Đề thi HSK2
- Hán Việt
- điều
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- dải
- mục
- điều
- khoản (của luật hoặc hiệp ước)
- lượng từ cho những vật dài mỏng (ruy băng, sông, đường, quần dài, v.v.)
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- strip
- item
- article
- clause (of law or treaty)
- classifier for long thin things (ribbon, river, road, trousers etc)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
条
tiáo
điều
🎙️ Luyện nói
条
tiáo
dải
Thanh cần đọc: thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
条tiáo
điều
Đang tải…