学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 4

Số đếm

Chưa bắt đầu0/49 từ đã học

蛋

dàn

HSK 2
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. trứng
  2. vật hình bầu dục
  3. biến thể của 蜑[Dan4]

Lượng từ: 个打

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • egg
  • oval-shaped thing

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 蛋

    dàn

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

蛋

dàn

trứng

Thanh cần đọc: thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

蛋dàn

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 这个蛋有五十克。

    zhè ge dàn yǒu wǔ shí kè

    Quả trứng này nặng năm mươi gam.Bản dịch nháp

    ENThis egg weighs fifty grams.

    HSK 2
  • 鸡生了一个蛋。

    jī shēng le yī ge dàn

    Con gà đã đẻ một quả trứng.Bản dịch nháp

    ENThe hen laid an egg.

    HSK 2
  • 早餐我吃了一个蛋。

    zǎo cān wǒ chī le yī ge dàn

    Bữa sáng tôi ăn một quả trứng.Bản dịch nháp

    ENI had an egg for breakfast.

    HSK 2

Có trong bài