学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 4

Số đếm

Chưa bắt đầu0/49 từ đã học

其中

qí zhōng

HSK 2
Hán Việt
kì trung
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. trong số
  2. trong
  3. bao gồm trong số này

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • among
  • in
  • included among these

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 其

    qí

    kì

  • 中

    zhōng

    trung

🎙️ Luyện nói

其中

qí zhōng

trong số

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

其qí

kì

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 我有十本书,其中三本是小说。

    wǒ yǒu shí běn shū qí zhōng sān běn shì xiǎo shuō

    Tôi có mười cuốn sách, trong đó ba cuốn là tiểu thuyết.Bản dịch nháp

    ENI have ten books, three of which are novels.

    HSK 2

Có trong bài