学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 4

Số đếm

Chưa bắt đầu0/49 từ đã học

大量

dà liàng

HSK 2
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. lượng lớn
  2. số lượng nhiều
  3. số lượng lớn
  4. đông đảo
  5. rộng lượng
  6. khoan dung

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • great amount
  • large quantity
  • bulk
  • numerous
  • generous
  • magnanimous

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 大

    dà

    đại

  • 量

    liáng

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

大量

dà liàng

lượng lớn

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

大dà

đại

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 他读了大量的书。

    tā dú le dà liàng de shū

    Anh ấy đã đọc rất nhiều sách.Bản dịch nháp

    ENHe has read a large number of books.

    HSK 2
  • 火车运输大量商品。

    huǒ chē yùn shū dà liàng shāng pǐn

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENTrains transport lots of goods.

    HSK 3

Có trong bài