学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 4

Số đếm

Chưa bắt đầu0/49 từ đã học

数

shù

Phồn thể: 數

HSK 2
Hán Việt
số
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. con số; số liệu
  2. một vài; một số

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • number; figure
  • several; a few

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 数

    shǔ

    số

🎙️ Luyện nói

数

shù

con số; số liệu

Thanh cần đọc: thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

数shǔ

số

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 请数一数有多少人。

    qǐng shù yī shù yǒu duō shǎo rén

    Hãy đếm xem có bao nhiêu người.Bản dịch nháp

    ENPlease count how many people there are.

    HSK 2

Có trong bài