学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 4

Số đếm

Chưa bắt đầu0/49 từ đã học

克

kè

HSK 2
Hán Việt
khắc
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. có thể
  2. chế ngự
  3. kiềm chế
  4. vượt qua
  5. gram
  6. đơn vị diện tích đất của Tây Tạng, khoảng 6 are
  7. biến thể của 克[ke4]
  8. lật đổ
  9. biến thể của 剋|克[ke4]
  10. viết tắt của 克羅地亞|克罗地亚[Ke4 luo2 di4 ya4], Croatia
  11. (Đài Loan) viết tắt của 克羅埃西亞|克罗埃西亚[Ke4 luo2 ai1 xi1 ya4], Croatia
  12. Khắc (khoảng năm 2000 TCN), vị thứ bảy trong truyền thuyết về Viêm Đế, 炎帝[Yan2 di4] hậu duệ của Thần Nông 神農|神农[Shen2 nong2] Thần Nông

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to be able to
  • to subdue
  • to restrain
  • to overcome
  • gram
  • Tibetan unit of land area, about 6 ares
  • variant of 克
  • to overthrow

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 克

    kè

    khắc

🎙️ Luyện nói

克

kè

có thể

Thanh cần đọc: thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

克kè

khắc

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 这个蛋有五十克。

    zhè ge dàn yǒu wǔ shí kè

    Quả trứng này nặng năm mươi gam.Bản dịch nháp

    ENThis egg weighs fifty grams.

    HSK 2

Có trong bài